Chữ đơn
帧
Phồn thể: [幀]Nghĩa tiếng Việtkhung hình; phân loại cho tranh v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khung hình
- 2 phân loại cho tranh v.v.
- 3 cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.