Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帧频

Phồn thể: [幀頻]
zhēnpín
Nghĩa tiếng Việttốc độ khung hình; tần số khung hình
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tốc độ khung hình
  2. 2 tần số khung hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập