Houzii
← Từ điển
Từ ghép

司马承帧

Phồn thể: [司馬承幀]
Sīmǎ Chéngzhēn
Nghĩa tiếng ViệtTư Mã Thừa Trinh (655-735), đạo sĩ thời nhà Đường
  • 4 chữ
  • 25 nét