Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帧率

Phồn thể: [幀率]
zhēnlǜ
Nghĩa tiếng Việttốc độ khung hình
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tốc độ khung hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập