Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mì

幂

Nghĩa(toán) lũy thừa; số mũ; phủ bằng vải; tấm phủ; mạng che
Bộ thủ冖
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mì(toán) lũy thừa; số mũ; phủ bằng vải; tấm phủ; mạng che

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 冖 + 旲 + 巾

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.