Chữ đơn
幂
Phồn thể: [冪]Nghĩa tiếng Việt(toán) lũy thừa; số mũ; phủ bằng vải; tấm phủ; mạng che
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (toán) lũy thừa; số mũ
- 2 phủ bằng vải
- 3 tấm phủ; mạng che
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.