Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

幂

Phồn thể: [冪]
mì
Nghĩa tiếng Việt(toán) lũy thừa; số mũ; phủ bằng vải; tấm phủ; mạng che
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa