Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘幂

Phồn thể: [乘冪]
chéngmì
Nghĩa tiếng Việt(toán học) lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa; phép lũy thừa; mũ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (toán học) lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa
  2. 2 phép lũy thừa; mũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập