Chữ Hán
懋
Nghĩachăm chỉ; tươi tốt; nguy nga
Bộ thủ心
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chăm chỉ; tươi tốt; nguy nga
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 楙 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 楙
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.