Chữ đơn
懋
Nghĩa tiếng Việtchăm chỉ; tươi tốt; nguy nga
- 1 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăm chỉ
- 2 tươi tốt
- 3 nguy nga
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.