Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗懋登

Phồn thể: [羅懋登]
Luó Màodēng
Nghĩa tiếng ViệtLuo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thuyết đại chúng
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 Luo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thuyết đại chúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập