Chữ Hán
扔
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nẫyném; vứt đi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 乃
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 乃nǎi[nải]là; vì vậy; nên
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 乃
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.