Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rēng

扔

Nghĩaném; vứt đi
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtnẫy
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rēngÂm Hán Việt: nẫyném; vứt đi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 乃

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 乃

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.