Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

扔

rēng
Nghĩa tiếng Việtném; vứt đi
Âm Hán Việtnẫy
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ném
  2. 2 vứt đi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập