Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乱扔

Phồn thể: [亂扔]
luànrēng
Nghĩa tiếng Việtvứt bừa bãi; đặc biệt là xả rác
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 vứt bừa bãi; đặc biệt là xả rác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập