Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扔弃

Phồn thể: [扔棄]
rēngqì
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; vứt bỏ; ném đi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ bỏ
  2. 2 vứt bỏ
  3. 3 ném đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập