Chữ Hán
撵
Nghĩatrục xuất; loại bỏ; (tiếng địa phương) đuổi theo
Bộ thủ扌
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- trục xuất; loại bỏ; (tiếng địa phương) đuổi theo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 辇
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 辇niǎn(cổ) xe kéo bằng sức người; xe ngự dụng; chở bằng xe
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 辇
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.