Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
niǎn

撵

Phồn thể: [攆]
Nghĩa tiếng Việttrục xuất; loại bỏ; (tiếng địa phương) đuổi theo
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa