Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撵出

Phồn thể: [攆出]
niǎnchū
Nghĩa tiếng Việttrục xuất; đuổi ra; loại bỏ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trục xuất
  2. 2 đuổi ra
  3. 3 loại bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập