Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wò

斡

Nghĩaquay
Bộ thủ斗
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wòquay

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 倝 + 斗

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.