Chữ đơn
斡
Nghĩa
- 1 quay
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 斡旋hòa giải (một xung đột, v.v.)
- 达斡尔[達斡爾]Dân tộc Daur của Nội Mông và Hắc Long Giang
- 达斡尔语[達斡爾語]ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)
- 梅里斯达斡尔族区[梅里斯達斡爾族區]quận Meilisi Daur của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (Qíqíhā'ěr), Hắc Long Giang
- 莫力达瓦达斡尔族自治旗[莫力達瓦達斡爾族自治旗]Kỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼伦贝尔 (Hūlúnbèi'ěr), Nội Mông