Từ ghép
达斡尔语
Phồn thể: [達斡爾語]Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.