Houzii
← Từ điển
Từ ghép

达斡尔

Phồn thể: [達斡爾]
Dáwò'ěr
Nghĩa tiếng ViệtDân tộc Daur của Nội Mông và Hắc Long Giang
  • 3 chữ
  • 25 nét