Từ ghép
莫力达瓦达斡尔族自治旗
Phồn thể: [莫力達瓦達斡爾族自治旗]Nghĩa tiếng ViệtKỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼伦贝尔 (Hūlúnbèi'ěr), Nội Mông
- 11 chữ
- 86 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼伦贝尔 (Hūlúnbèi'ěr), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 莫đừng; không có ai màTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →
- 瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →
- 斡quayTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →