Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梅里斯达斡尔族区

Phồn thể: [梅里斯達斡爾族區]
Méilǐsī Dáwò'ěrzúqū
Nghĩa tiếng Việtquận Meilisi Daur của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (Qíqíhā'ěr), Hắc Long Giang
  • 8 chữ
  • 70 nét