Từ ghép
梅里斯达斡尔族区
Phồn thể: [梅里斯達斡爾族區]Nghĩa tiếng Việtquận Meilisi Daur của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (Qíqíhā'ěr), Hắc Long Giang
- 8 chữ
- 70 nét
Nghĩa
- 1 quận Meilisi Daur của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (Qíqíhā'ěr), Hắc Long Giang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.