Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yào

曜

Nghĩasáng; ngời; Bảy hành tinh trong thiên văn học cổ đại
Bộ thủ日
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yàosáng; ngời; Bảy hành tinh trong thiên văn học cổ đại

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 翟

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.