Chữ đơn
曜
Nghĩa tiếng Việtsáng; ngời; Bảy hành tinh trong thiên văn học cổ đại
- 1 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sáng
- 2 ngời
- 3 Bảy hành tinh trong thiên văn học cổ đại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 七曜bảy hành tinh trong thiên văn học tiền hiện đại (Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ)
- 星曜thiên thể (đặc biệt là mặt trời, mặt trăng hoặc năm hành tinh có thể nhìn thấy)
- 黑曜石đá obsidian (khoáng sản)
- 黑曜岩đá obsidian (khoáng sản)
- 火曜日Thứ Ba (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
- 金曜日Thứ Sáu (sử dụng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
- 木曜日thứ Năm (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
- 日曜日Chủ nhật (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
- 水曜日thứ Tư (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
- 土曜日Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
- 月曜日thứ Hai (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)
- 星象恶曜[星象惡曜]ngôi sao xấu (điềm xấu trong chiêm tinh)