Houzii
← Từ điển
Từ ghép

月曜日

Yuèyàorì
Nghĩa tiếng Việtthứ Hai (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 thứ Hai (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập