Houzii
← Từ điển
Từ ghép

星象恶曜

Phồn thể: [星象惡曜]
xīngxiàng'èyào
Nghĩa tiếng Việtngôi sao xấu (điềm xấu trong chiêm tinh)
  • 4 chữ
  • 48 nét