Chữ Hán
椰
Nghĩa(dạng kết hợp) cây dừa; tiếng Đài Loan đọc là [ye2]
Bộ thủ木
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) cây dừa; tiếng Đài Loan đọc là [ye2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 耶
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 耶yetrợ từ ngữ khí biểu thị sự nhiệt tình, v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 耶
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.