Chữ Hán
樯
Nghĩacột buồm; cột; biến thể của 樯 (qiáng)
Bộ thủ木
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cột buồm; cột
- biến thể của 樯 (qiáng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 啬
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 啬
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.