Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiāo

橇

Nghĩaxe trượt tuyết; xe kéo tuyết
Bộ thủ木
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiāoxe trượt tuyết; xe kéo tuyết

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 毳

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 毳

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.