Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xí

檄

Nghĩacông văn; mệnh lệnh
Bộ thủ木
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xícông văn; mệnh lệnh

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 敫

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.