Chữ Hán
滎
Bộ thủ水
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 炏 + 冖 + 水
- 炏yánbiến thể cũ của 炎 (yán)
- 冖mìbộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14), xuất hiện trong 军 (jūn), 冠 (guān) v.v., còn gọi là 秃宝盖 (tūbǎogài) hoặc 平宝盖 (píngbǎogài)
- 水shuǐ[thuỷ]nước; sông; chất lỏng
- Phần chỉ nghĩa: 水
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.