漱Chữ Hán
Nghĩasúc miệng bằng nước; súc miệng; biến thể của 漱 (shù)
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- shùsúc miệng bằng nước; súc miệng
- shùbiến thể của 漱 (shù)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 欶
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.