Chữ đơnChữ đa âm
漱
Nghĩa tiếng Việtsúc miệng bằng nước; súc miệng
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 súc miệng bằng nước
- 2 súc miệng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 洗漱[tẩy thấu]Cấp: HSK 6rửa mặt và súc miệng
- 漱口súc miệng; súc họng
- 漱流súc miệng bằng nước sông; (nghĩa bóng) sống ẩn dật
- 漱洗súc miệng và rửa mặt
- 梁漱溟Liang Shuming (1893-1988), triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo
- 漱口水nước súc miệng
- 夏目漱石Natsume Sōseki (1867-1916), một trong những tiểu thuyết gia hiện đại đầu tiên của Nhật Bản
- 枕石漱流sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt); cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)
- 枕岩漱流xem 枕石漱流 (zhěnshíshùliú)