Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
shù

漱

Nghĩa tiếng Việtsúc miệng bằng nước; súc miệng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
shù

漱

Phồn thể: [潄]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 漱 (shù)
  • 1 chữ
  • 14 nét