Từ ghép
漱流
Nghĩa tiếng Việtsúc miệng bằng nước sông; (nghĩa bóng) sống ẩn dật
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 súc miệng bằng nước sông
- 2 (nghĩa bóng) sống ẩn dật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.