Từ ghép
枕岩漱流
Nghĩa tiếng Việtsống cuộc đời ẩn dật (tách biệt); cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt)
- 2 cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.