Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枕岩漱流

zhěnyánshùliú
Nghĩa tiếng Việtsống cuộc đời ẩn dật (tách biệt); cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa