Chữ Hán
熙
Nghĩabiến thể của 熙 (xī); (dùng trong tên); (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng; phồn thịnh
Bộ thủ灬
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 熙 (xī)
- (dùng trong tên); (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng; phồn thịnh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 巸 + 灬
- Phần chỉ nghĩa: 灬
- Phần chỉ âm: 巸
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.