Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

熙熙攘攘

xīxīrǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnáo nhiệt (thành ngữ)
Âm Hán Việthây hây nhường nhường
  • 4 chữ
  • 68 nét

Nghĩa

  1. 1 náo nhiệt (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập