Chữ đơnChữ đa âm
熙
Phồn thể: [熈]Nghĩa
- 1 biến thể của 熙 (xī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 熙熙攘攘[hây hây nhường nhường]Cấp: HSK 7–9náo nhiệt (thành ngữ)
- 洪熙Hoàng đế Hongxi, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tư Chu Cao Sĩ 朱高炽 (ZhūGāochì) (1378-1425), trị vì (1424-1425), miếu hiệu Minh Nhân Tông 明仁宗 (MíngRénzōng)
- 康熙Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 圣祖 (Shèngzǔ)
- 刘熙[劉熙]Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 释名 (Shìmíng)
- 熙攘không yên
- 熙壤biến thể của 熙攘 (xīrǎng)
- 熙提stilb, đơn vị đo độ sáng
- 薄熙来[薄熙來]Bạc Hy Lai (1949-), chính trị gia Trung Quốc, được bổ nhiệm vào Bộ Chính trị năm 2007, bị kết án tù chung thân năm 2013 vì tham nhũng và sai phạm
- 朴正熙Park Chung-Hee (1917-1979), quân nhân và nhà độc tài Hàn Quốc, tổng thống 1963-1979, có ảnh hưởng lớn trong phát triển công nghiệp Hàn Quốc, bị ám sát bởi vệ sĩ
- 徐熙媛Từ Hy Viên (1976-), nghệ sĩ Đài Loan, biệt danh Đại S (大S)
- 康熙字典Từ điển Khang Hy, đặt theo tên Hoàng đế Khang Hy, người đã ra lệnh biên soạn năm 1710, chứa 47.035 mục từ đơn
- 熙来攘往[熙來攘往]nơi nhộn nhịp hoạt động (thành ngữ)