Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

熙

Phồn thể: [熈]
xī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 熙 (xī)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 熙 (xī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

熙

xī
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong tên); (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng; phồn thịnh
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dùng trong tên)
  2. 2 (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng
  3. 3 phồn thịnh
  4. 4 rực rỡ
  5. 5 ôn hòa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập