Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熙来攘往

Phồn thể: [熙來攘往]
xīláirǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnơi nhộn nhịp hoạt động (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 49 nét