Từ ghép
熙来攘往
Phồn thể: [熙來攘往]Nghĩa
- 1 nơi nhộn nhịp hoạt động (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 熙(dùng trong tên); (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng; phồn thịnhTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 攘(văn học) xắn tay áo; (văn học) từ chối; chống lại; (văn học) chiếm đoạt; ăn trộmTrang chữ →
- 往[vãng]đi (một hướng); đến; hướng tớiTrang chữ →