Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fàn

畈

Nghĩacánh đồng; nông trại
Bộ thủ田
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fàncánh đồng; nông trại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 田 + 反

  • Phần chỉ nghĩa: 田
  • Phần chỉ âm: 反

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.