痪Chữ Hán
Nghĩadùng trong 瘫痪 (tānhuàn)
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- huàndùng trong 瘫痪 (tānhuàn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 奂
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 奂
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.