痪Chữ đơn痪Phồn thể: [瘓]huànNghĩa tiếng Việtdùng trong 瘫痪 (tānhuàn)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 瘫痪 (tānhuàn)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.瘫痪tānhuàn[癱瘓]Cấp: HSK 7–9(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ陷于瘫痪xiànyútānhuàn[陷於癱瘓]bị tê liệt; rơi vào bế tắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →