Từ ghép
陷于瘫痪
Phồn thể: [陷於癱瘓]Nghĩa
- 1 bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.