Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bì

痹

Nghĩabị liệt; tê liệt
Bộ thủ疒
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bìbị liệt; tê liệt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 畀

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 畀

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.