Chữ Hán
瘸
Cách đọc
- què
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 加 + 肉
- 疒nèốm; ốm đau; bộ Khang Hy số 104
- 加jiā[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)
- 肉ròu[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 加
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.