Chữ Hán
盱
Nghĩalo lắng; nhìn chằm chằm; họ [Xu1]
Bộ thủ目
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- lo lắng; nhìn chằm chằm
- họ [Xu1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 于
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 于
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.