Chữ Hán
県
Nghĩabiến thể Nhật Bản của 縣|县; tỉnh của Nhật Bản
Bộ thủ目
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể Nhật Bản của 縣|县; tỉnh của Nhật Bản
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 目 + 小 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 小
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.