Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīn

矜

Nghĩakhoe khoang; tôn trọng; thông cảm
Bộ thủ矛
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīnkhoe khoang; tôn trọng; thông cảm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 矛 + 今

  • Phần chỉ nghĩa: 矛
  • Phần chỉ âm: 今

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.