Chữ Hán
磔
Nghĩathuật ngữ cũ cho nét sổ xiên phải trong chữ Hán (ví dụ, nét cuối của 大 (dà)), nay gọi là 捺 (nà); âm thanh chim kêu (tượng thanh); (văn học) phân thây (hình phạt)
Bộ thủ石
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thuật ngữ cũ cho nét sổ xiên phải trong chữ Hán (ví dụ, nét cuối của 大 (dà)), nay gọi là 捺 (nà); âm thanh chim kêu (tượng thanh); (văn học) phân thây (hình phạt)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 桀
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 桀jié(hoàng đế triều Hạ); tàn nhẫn
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 桀
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.